TanroDictionary Sổ từ
居

Chữ Hán 居 CƯ, KÍ

Âm On
キョ、コ
Âm Kun
い.る、-い、お.る
Nghĩa (Anh)
reside; to be; exist; live with
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 居 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 居 40 từ