Nghĩa tiếng Việt
- đơn trình báo, thông báo, giấy đăng kýdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- report; notification; registrationdanh từ · hậu tốJMdict
- report, notice, registrationhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Đơn trình báo" (とどけ): 「届を出す」 — nộp đơn; 「婚姻届」 — giấy đăng ký kết hôn; 「欠席届」 — đơn xin nghỉ học; 「出生届」 — khai sinh. Thường viết 届け.
Ví dụ
-
市役所に婚姻届を出した。
Chúng tôi nộp giấy đăng ký kết hôn ở toà thị chính.
-
休む時は欠席届を出してください。
Khi nghỉ hãy nộp đơn xin nghỉ.