TanroDictionary Sổ từ

届 とどけ

GIỚI

Nhật Thông dụng
0

届 (とどけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đơn trình báo, thông báo, giấy đăng ký.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn trình báo, thông báo, giấy đăng kýdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. report; notification; registrationdanh từ · hậu tốJMdict
  2. report, notice, registrationhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Đơn trình báo" (とどけ): 「届を出す」 — nộp đơn; 「婚姻届」 — giấy đăng ký kết hôn; 「欠席届」 — đơn xin nghỉ học; 「出生届」 — khai sinh. Thường viết 届け.

Ví dụ

  1. 市役所に婚姻届を出した。

    Chúng tôi nộp giấy đăng ký kết hôn ở toà thị chính.

  2. 休む時は欠席届を出してください。

    Khi nghỉ hãy nộp đơn xin nghỉ.