TanroDictionary Sổ từ
左

Chữ Hán 左 TẢ, TÁ

Âm On
サ、シャ
Âm Kun
ひだり
Nghĩa (Anh)
left
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 左 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 左 26 từ