左 (ひだり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bên trái, phía trái; tay trái; cánh tả, phe tả.
Nghĩa tiếng Việt
bên trái, phía tráidanh từ · trợ từ
tay tráidanh từ
cánh tả, phe tảdanh từ
sự thích rượu; người hay uống rượudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
left; left-hand sidedanh từ · trợ từJMdict
left handdanh từJMdict
the left (wing); leftistdanh từJMdict
fondness for alcohol; drinkerdanh từJMdict
left, the side of the left handdanh từWiktionary
a leftistdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bên trái": 「左に曲がる」 — rẽ trái; 「左側」 — phía bên trái; 「左手」 — tay trái. Chính trị: cánh tả 「左派」. Lóng cổ 「左利き」 — thuận tay trái (cũng chỉ người hảo rượu). Chú ý: văn bản dọc 「左記」 — như dưới đây.
Ví dụ
次の信号を左に曲がってください。
Hãy rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.
日本では車は左側を走る。
Ở Nhật, xe chạy bên trái.
Fidari. ヒダリ (左) 左手, または, 左の方
Vocabulary of the Language of Japan
封印された左腕。封印を解くと、無限の力を得られる。
A sealed left arm. Whosoever breaks the seal shall earn infinite power.
Cách đọc khác của 「左」
左
さ
NhậtÍt dùngHán Việt: TẢ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ · trợ từbên trái; như sau (trong văn dọc)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ · trợ từleft (esp. in vertical Japanese writing); the followingJMdict
danh từthe left in vertical writingWiktionary
danh từthe following (one)Wiktionary
tiền tốto the left; on the left sideWiktionary
tiền tố"of the left", senior or superior to 右 (u-, “of the right”)Wiktionary
Cách dùng
"Bên trái" (đọc ひだり): 「左に曲がる」 — rẽ trái; 「左手」 — tay trái; 「左利き」 — thuận tay trái. Văn bản viết dọc: 「左記の通り」 — như dưới đây (bên trái). Chính trị: 「左派」 — cánh tả.