TanroDictionary Sổ từ
市

Chữ Hán 市 THỊ

Âm On
シ
Âm Kun
いち
Nghĩa (Anh)
market; city; town
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 市 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 市 40 từ