TanroDictionary Sổ từ

見本市 みほんいち

KIẾN BẢN THỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hội chợ thương mạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trade fairdanh từ

Cách dùng

"Hội chợ thương mại, triển lãm hàng mẫu": 「国際見本市」 — hội chợ quốc tế; 「見本市に出展する」 — tham gia trưng bày tại hội chợ.

Ví dụ

  1. 来月、東京で国際見本市が開かれる。

    Tháng sau, hội chợ thương mại quốc tế sẽ được tổ chức ở Tokyo.

  2. わが社も見本市に新製品を出展した。

    Công ty chúng tôi cũng trưng bày sản phẩm mới tại hội chợ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép