Nghĩa tiếng Việt
- hội chợ thương mạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trade fairdanh từ
Cách dùng
"Hội chợ thương mại, triển lãm hàng mẫu": 「国際見本市」 — hội chợ quốc tế; 「見本市に出展する」 — tham gia trưng bày tại hội chợ.
Ví dụ
-
来月、東京で国際見本市が開かれる。
Tháng sau, hội chợ thương mại quốc tế sẽ được tổ chức ở Tokyo.
-
わが社も見本市に新製品を出展した。
Công ty chúng tôi cũng trưng bày sản phẩm mới tại hội chợ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép