TanroDictionary Sổ từ
工

Chữ Hán 工 CÔNG

Âm On
コウ、ク、グ
Nghĩa (Anh)
craft; construction; katakana e radical (no. 48)
Số nét
3
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 工 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 工 40 từ