市
しNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố thành phố
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố city JMdict
Cách dùng
"Thành phố" (đơn vị hành chính, đọc し): 「市役所」 — tòa thị chính; 「横浜市」 — thành phố Yokohama; 「市民」 — thị dân. Thường đứng sau tên riêng. Phân biệt với 町 (thị trấn), 村 (làng).
Từ trái nghĩa: 村
Ví dụ
- 市役所で住民票をもらった。Tôi đã lấy giấy chứng nhận cư trú ở tòa thị chính.
- この市の人口は約五十万人です。Dân số thành phố này khoảng năm trăm nghìn người.
Chữ Hán trong từ
市