TanroDictionary Sổ từ
律

Chữ Hán 律 LUẬT

Âm On
リツ、リチ、レツ
Nghĩa (Anh)
rhythm; law; regulation; gauge; control
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 律 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 律 17 từ