Nghĩa tiếng Việt
- đồ đệ, người học việcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- apprenticedanh từ
Cách dùng
"Đồ đệ, người học việc" (theo chế độ thầy-trò ở nghề thủ công): 「徒弟制度」 — chế độ học việc. Văn viết; khẩu ngữ dùng 弟子, 見習い.
Ví dụ
-
職人の世界には徒弟制度が残っている。
Trong giới thợ thủ công, chế độ học việc vẫn còn tồn tại.
-
彼は十五歳で大工の徒弟になった。
Năm mười lăm tuổi anh ấy trở thành người học việc của thợ mộc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép