TanroDictionary Sổ từ

徒弟 とてい

ĐỒ ĐỆ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ đệ, người học việcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. apprenticedanh từ

Cách dùng

"Đồ đệ, người học việc" (theo chế độ thầy-trò ở nghề thủ công): 「徒弟制度」 — chế độ học việc. Văn viết; khẩu ngữ dùng 弟子, 見習い.

Ví dụ

  1. 職人の世界には徒弟制度が残っている。

    Trong giới thợ thủ công, chế độ học việc vẫn còn tồn tại.

  2. 彼は十五歳で大工の徒弟になった。

    Năm mười lăm tuổi anh ấy trở thành người học việc của thợ mộc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép