TanroDictionary Sổ từ
徳

Chữ Hán 徳 ĐỨC

Âm On
トク
Nghĩa (Anh)
benevolence; virtue; goodness; commanding respect
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 徳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 徳 14 từ