TanroDictionary Sổ từ

徳行 とっこう

ĐỨC HẠNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc làm đạo đức, đức hạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. virtuous act or deeds; goodnessdanh từ

Cách dùng

"Hành vi đạo đức, đức hạnh" (văn viết): 「徳行を積む」 — tích đức; 「徳行の人」 — người có đức hạnh.

Ví dụ

  1. 彼は徳行の人として村人に慕われた。

    Ông được dân làng yêu mến như một người đức hạnh.

  2. 徳行を積むことが大切だ。

    Tích đức là điều quan trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép