Nghĩa tiếng Việt
- việc làm đạo đức, đức hạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- virtuous act or deeds; goodnessdanh từ
Cách dùng
"Hành vi đạo đức, đức hạnh" (văn viết): 「徳行を積む」 — tích đức; 「徳行の人」 — người có đức hạnh.
Ví dụ
-
彼は徳行の人として村人に慕われた。
Ông được dân làng yêu mến như một người đức hạnh.
-
徳行を積むことが大切だ。
Tích đức là điều quan trọng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép