TanroDictionary Sổ từ
性

Chữ Hán 性 TÍNH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
さが
Nghĩa (Anh)
sex; gender; nature
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 性 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 性 40 từ