性
Chữ Hán 性 TÍNH
- Âm On
- セイ、ショウ
- Âm Kun
- さが
- Nghĩa (Anh)
- sex; gender; nature
- Số nét
- 8
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 性 40 từ
- 性せいbản tính, tính cách
- 中性ちゅうせいtrung tính
- 個性こせいcá tính, nét riêng
- 同性どうせいcùng giới tính
- 女性じょせいphụ nữ, nữ giới
- 急性きゅうせいcấp tính
- 性別せいべつgiới tính
- 性急せいきゅうvội vàng, hấp tấp, nóng vội
- 性格せいかくtính cách, cá tính
- 性的せいてきthuộc về giới tính
- 性能せいのうtính năng, hiệu suất
- 性質せいしつtính cách, tính khí
- 慢性まんせいmạn tính
- 根性こんじょうý chí, gan lì, nghị lực
- 気性きしょうtính khí, bản tính
- 理性りせいlý trí, lý tính
- 男性だんせいnam giới, đàn ông
- 異性いせいngười khác giới
- 知性ちせいtrí tuệ, trí thông minh
- 適性てきせいnăng khiếu, sự phù hợp
- 酸性さんせいtính axit
- 野性やせいtính hoang dã
- 人間性にんげんせいnhân tính, bản chất con người
- 女性的じょせいてきnữ tính, ẻo lả
- 感受性かんじゅせいtính nhạy cảm, khả năng cảm thụ
- 無性にむしょうにvô cùng, cực kỳ, không cưỡng được
- 男性的だんせいてきnam tính
- 品性ひんせいphẩm chất, nhân cách
- 性向せいこうkhuynh hướng, thiên hướng, bản tính
- 性行せいこうtính cách và hạnh kiểm
- 悪性あくせいác tính, độc hại
- 感性かんせいsự nhạy cảm, cảm quan
- 母性ぼせいtình mẫu tử, bản năng làm mẹ
- 毒性どくせいđộc tính
- 活性かっせいhoạt tính, tính hoạt động
- 特性とくせいđặc tính, đặc điểm
- 相性あいしょうsự hợp nhau, tương hợp, hợp tính
- 習性しゅうせいthói quen
- 耐性たいせいkhả năng chịu đựng, sự dung nạp
- 陽性ようせいdương tính