TanroDictionary Sổ từ
恋

Chữ Hán 恋 LUYẾN

Âm On
レン
Âm Kun
こ.う、こい、こい.しい
Nghĩa (Anh)
romance; in love; yearn for; miss; darling
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 恋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恋 11 từ