Trang chủChữ Hán N3 – N2恋 恋 Chữ Hán 恋 LUYẾN Âm Onレン Âm Kunこ.う、こい、こい.しい Nghĩa (Anh)romance; in love; yearn for; miss; darling Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 恋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 恋 11 từ 恋こいtình yêu 初恋はつこいmối tình đầu, tình đầu 失恋しつれんthất tình 恋人こいびとngười yêu 恋愛れんあいtình yêu 恋しいこいしいnhớ nhung, mong nhớ 恋するこいするyêu, phải lòng 恋心こいごころtình yêu, lòng yêu 恋文こいぶみthư tình 恋歌こいうたbài tình ca, thơ tình 悲恋ひれんmối tình bi thương, tình duyên lỡ dở ← 性 TÍNH 恐 KHỦNG, KHÚNG →