TanroDictionary Sổ từ
悠

Chữ Hán 悠 DU

Âm On
ユウ
Nghĩa (Anh)
permanence; distant; long time; leisure
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 悠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悠 4 từ