Trang chủChữ Hán N1悠 悠 Chữ Hán 悠 DU Âm Onユウ Nghĩa (Anh)permanence; distant; long time; leisure Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 悠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 悠 4 từ 悠々ゆうゆうthong thả, điềm tĩnh 悠久ゆうきゅうvĩnh cửu, lâu đời 悠長ゆうちょうthong thả, chậm rãi, ung dung 悠々自適ゆうゆうじてきsống thong dong tự tại ← 悟 NGỘ 患 HOẠN →