Nghĩa tiếng Việt
- sự tự phụ, tự mãndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- conceit; vanity; pride; self-importance; egotismdanh từ
- conceit, vanity, hubrisdanh từ
Cách dùng
"Sự tự phụ, tự mãn" (đọc うぬぼれ, thường viết かな): 「自惚れが強い」 — rất tự phụ; 「ただの自惚れ」 — chỉ là ảo tưởng về bản thân.
Ví dụ
-
彼は自惚れが強くて、人の意見を聞かない。
Anh ta rất tự phụ, không chịu nghe ý kiến người khác.
-
天才だと思うのは自惚れかもしれない。
Nghĩ mình là thiên tài có lẽ chỉ là tự mãn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép