TanroDictionary Sổ từ

自惚れ うぬぼれ

TỰ HỐT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự phụ, tự mãndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. conceit; vanity; pride; self-importance; egotismdanh từ
  2. conceit, vanity, hubrisdanh từ

Cách dùng

"Sự tự phụ, tự mãn" (đọc うぬぼれ, thường viết かな): 「自惚れが強い」 — rất tự phụ; 「ただの自惚れ」 — chỉ là ảo tưởng về bản thân.

Ví dụ

  1. 彼は自惚れが強くて、人の意見を聞かない。

    Anh ta rất tự phụ, không chịu nghe ý kiến người khác.

  2. 天才だと思うのは自惚れかもしれない。

    Nghĩ mình là thiên tài có lẽ chỉ là tự mãn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép