TanroDictionary Sổ từ
懸

Chữ Hán 懸 HUYỀN

Âm On
ケン、ケ
Âm Kun
か.ける、か.かる
Nghĩa (Anh)
state of suspension; hang; depend; consult; distant; far apart
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 懸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 懸 6 từ