TanroDictionary Sổ từ

懸命 けんめい

HUYỀN MỆNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết sức, dốc sức, tận lựctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eager; earnest; strenuous; fervent; assiduous; with utmost efforttính từ な · danh từ
  2. with all one's mighttính từ い

Cách dùng

"Hết sức, dốc sức": 「懸命に働く」 — làm việc hết sức; 「懸命な努力」 — nỗ lực hết mình; 「懸命の救助」 — cứu hộ hết sức. Gần 一生懸命.

Ví dụ

  1. 救助隊が懸命に捜索を続けている。

    Đội cứu hộ đang dốc sức tiếp tục tìm kiếm.

  2. 彼は家族のために懸命に働いた。

    Anh ấy làm việc hết sức vì gia đình.

  3. 懸命に生きる

    to live with all one's might

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép