Nghĩa tiếng Việt
- hết sức, dốc sức, tận lựctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eager; earnest; strenuous; fervent; assiduous; with utmost efforttính từ な · danh từ
- with all one's mighttính từ い
Cách dùng
"Hết sức, dốc sức": 「懸命に働く」 — làm việc hết sức; 「懸命な努力」 — nỗ lực hết mình; 「懸命の救助」 — cứu hộ hết sức. Gần 一生懸命.
Ví dụ
-
救助隊が懸命に捜索を続けている。
Đội cứu hộ đang dốc sức tiếp tục tìm kiếm.
-
彼は家族のために懸命に働いた。
Anh ấy làm việc hết sức vì gia đình.
-
懸命に生きる
to live with all one's might
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép