TanroDictionary Sổ từ
懲

Chữ Hán 懲 TRỪNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
こ.りる、こ.らす、こ.らしめる
Nghĩa (Anh)
penal; chastise; punish; discipline
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 懲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 懲 6 từ