Trang chủChữ Hán N1懲 懲 Chữ Hán 懲 TRỪNG Âm Onチョウ Âm Kunこ.りる、こ.らす、こ.らしめる Nghĩa (Anh)penal; chastise; punish; discipline Số nét18 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 懲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 懲 6 từ 懲役ちょうえきán tù khổ sai, tù giam 懲りるこりるrút kinh nghiệm, chừa 懲戒ちょうかいsự kỷ luật, khiển trách 懲罰ちょうばつsự trừng phạt, kỷ luật, khiển trách 勧善懲悪かんぜんちょうあくkhuyến thiện trừng ác 懲罰委員会ちょうばついいんかいủy ban kỷ luật ← 懐 HOÀI 懸 HUYỀN →