TanroDictionary Sổ từ
払

Chữ Hán 払 CHÀNG

Âm On
フツ、ヒツ、ホツ
Âm Kun
はら.う、-はら.い、-ばら.い
Nghĩa (Anh)
pay; clear out; prune; banish; dispose of
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 払 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 払 32 từ