TanroDictionary Sổ từ
批

Chữ Hán 批 PHÊ

Âm On
ヒ
Nghĩa (Anh)
criticism; strike
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 批 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 批 6 từ