Trang chủChữ Hán N3 – N2批 批 Chữ Hán 批 PHÊ Âm Onヒ Nghĩa (Anh)criticism; strike Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 批 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 批 6 từ 批判ひはんsự phê phán, chỉ trích; bình luận 批評ひひょうsự phê bình, bình luận 批准ひじゅんsự phê chuẩn 批判的ひはんてきmang tính phê phán 無批判むひはんthiếu phê phán, mù quáng 自己批判じこひはんsự tự phê bình ← 払 CHÀNG 承 THỪA →