TanroDictionary Sổ từ
承

Chữ Hán 承 THỪA

Âm On
ショウ、ジョウ
Âm Kun
うけたまわ.る、う.ける
Nghĩa (Anh)
acquiesce; hear; listen to; be informed; receive
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 承 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 承 10 từ