Trang chủChữ Hán N1拙 拙 Chữ Hán 拙 CHUYẾT Âm Onセツ Âm Kunつたな.い Nghĩa (Anh)bungling; clumsy; unskillful Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 拙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 拙 5 từ 拙速せっそくvội vàng cẩu thả, làm qua loa 巧拙こうせつsự khéo hay vụng, tay nghề 拙劣せつれつvụng về, kém cỏi 拙守せっしゅphòng thủ kém 稚拙ちせつvụng về, non nớt, ấu trĩ ← 拘 CÂU, CÙ 拠 CỨ →