TanroDictionary Sổ từ
拙

Chữ Hán 拙 CHUYẾT

Âm On
セツ
Âm Kun
つたな.い
Nghĩa (Anh)
bungling; clumsy; unskillful
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拙 5 từ