TanroDictionary Sổ từ
拠

Chữ Hán 拠 CỨ

Âm On
キョ、コ
Âm Kun
よ.る
Nghĩa (Anh)
foothold; based on; follow; therefore
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拠 12 từ