TanroDictionary Sổ từ
掘

Chữ Hán 掘 QUẬT

Âm On
クツ
Âm Kun
ほ.る
Nghĩa (Anh)
dig; delve; excavate
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 掘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 掘 14 từ