Nghĩa tiếng Việt
- lượng giãn nước (tàu)danh từ
- lượng nước thảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- displacement (e.g. of a ship)danh từ
- volume of wastewaterdanh từ
Cách dùng
"Lượng giãn nước (tàu); lượng nước thải": 「排水量一万トンの船」 — tàu lượng giãn nước mười nghìn tấn. Thuật ngữ kỹ thuật.
Ví dụ
-
この空母の排水量は十万トンだ。
Lượng giãn nước của tàu sân bay này là một trăm nghìn tấn.
-
工場の排水量が規制された。
Lượng nước thải của nhà máy bị hạn chế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép