TanroDictionary Sổ từ
採

Chữ Hán 採 THẢI, THÁI

Âm On
サイ
Âm Kun
と.る
Nghĩa (Anh)
pick; take; fetch; take up
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 採 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 採 19 từ