TanroDictionary Sổ từ
援

Chữ Hán 援 VIÊN, VIỆN

Âm On
エン
Nghĩa (Anh)
abet; help; save
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 援 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 援 14 từ