Nghĩa tiếng Việt
- tiền quyên góp, tiền cứu trợdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- donation money (esp. disaster relief or charity); contributiondanh từ
Cách dùng
"Tiền quyên góp cứu trợ" (cho nạn nhân thiên tai): 「義援金を送る」; 「義援金を募る」 — kêu gọi quyên góp.
Ví dụ
-
被災地に義援金を送った。
Tôi đã gửi tiền cứu trợ cho vùng bị thiên tai.
-
駅前で義援金を募っている。
Ở trước nhà ga đang kêu gọi quyên góp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép