TanroDictionary Sổ từ

義援金 ぎえんきん

NGHĨA VIỆN KIM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền quyên góp, tiền cứu trợdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. donation money (esp. disaster relief or charity); contributiondanh từ

Cách dùng

"Tiền quyên góp cứu trợ" (cho nạn nhân thiên tai): 「義援金を送る」; 「義援金を募る」 — kêu gọi quyên góp.

Ví dụ

  1. 被災地に義援金を送った。

    Tôi đã gửi tiền cứu trợ cho vùng bị thiên tai.

  2. 駅前で義援金を募っている。

    Ở trước nhà ga đang kêu gọi quyên góp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép