Nghĩa tiếng Việt
- sự hỗ trợ, ủng hộ; viện trợdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- support; backing; aid; assistancedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Hỗ trợ, ủng hộ": 「支援を受ける」 — nhận hỗ trợ; 「被災地を支援する」 — hỗ trợ vùng thiên tai; 「経済支援」 — viện trợ kinh tế; 「支援者」 — người ủng hộ.
Ví dụ
-
多くの人が被災者を支援した。
Nhiều người đã hỗ trợ người bị nạn.
-
政府は中小企業への支援を強化する。
Chính phủ tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
-
支援を表明した。
We expressed support.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「支援」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to aid, to support
Ví dụ
- 子供の可能性は無限大であり、その可能性の開花を支援するのが教師の仕事です。Children have limitless potential, and it is the teacher's job to help them realize that potential.
Chữ Hán trong từ
支
CHI
On: シ
Kun: ささ.える、つか.える、か.う
branch; support; sustain; branch radical (no. 65)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗