TanroDictionary Sổ từ
整

Chữ Hán 整 CHỈNH

Âm On
セイ
Âm Kun
ととの.える、ととの.う
Nghĩa (Anh)
organize; arranging; tune; tone; meter; key (music)
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 整 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 整 22 từ