Trang chủChữ Hán N1旦 旦 Chữ Hán 旦 ĐÁN Âm Onタン、ダン Âm Kunあき.らか、あきら、ただし、あさ、あした Nghĩa (Anh)daybreak; dawn; morning Số nét5 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 旦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 旦 3 từ 一旦いったんmột khi, hễ 元旦がんたんngày mùng một Tết 旦那だんなông chủ ← 既 KÍ, KÝ, DĨ 旨 CHỈ →