TanroDictionary Sổ từ
旦

Chữ Hán 旦 ĐÁN

Âm On
タン、ダン
Âm Kun
あき.らか、あきら、ただし、あさ、あした
Nghĩa (Anh)
daybreak; dawn; morning
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 旦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旦 3 từ