Nghĩa tiếng Việt
- ngày xưa, thời trước, quá khứ, lâu lắm rồidanh từ · trợ từ · trạng từ
- mười năm trước, một thập kỷ trướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the old days; the past; former times; a long time agodanh từ · trợ từ · trạng từJMdict
- the past ten years; the past decadedanh từJMdict
- once (in the indeterminate past)advWiktionary
- the past, old timesdanh từWiktionary
- ancientdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ngày xưa, trước kia": 「昔の友達」 — bạn ngày xưa; 「昔話」 — truyện cổ tích; 「昔から」 — từ xưa; 「昔々」 — ngày xửa ngày xưa. 「十年一昔」 — mười năm là cả một thời. Phân biệt 以前 (trước đây, gần hơn, trang trọng hơn).
Ví dụ
-
ここは昔、田んぼだった。
Chỗ này ngày xưa là ruộng lúa.
-
昔々、ある村におじいさんが住んでいました。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng có một ông lão.
-
昔見た映画
a movie I once saw
-
昔と今
the past and the present
-
昔の自分
my past self