TanroDictionary Sổ từ

昔 むかし

TÍCH

Nhật Thông dụng
0

昔 (むかし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ngày xưa, thời trước, quá khứ, lâu lắm rồi; mười năm trước, một thập kỷ trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày xưa, thời trước, quá khứ, lâu lắm rồidanh từ · trợ từ · trạng từ
  2. mười năm trước, một thập kỷ trướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the old days; the past; former times; a long time agodanh từ · trợ từ · trạng từJMdict
  2. the past ten years; the past decadedanh từJMdict
  3. once (in the indeterminate past)advWiktionary
  4. the past, old timesdanh từWiktionary
  5. ancientdanh từWiktionary

Cách dùng

"Ngày xưa, trước kia": 「昔の友達」 — bạn ngày xưa; 「昔話」 — truyện cổ tích; 「昔から」 — từ xưa; 「昔々」 — ngày xửa ngày xưa. 「十年一昔」 — mười năm là cả một thời. Phân biệt 以前 (trước đây, gần hơn, trang trọng hơn).

Ví dụ

  1. ここは昔、田んぼだった。

    Chỗ này ngày xưa là ruộng lúa.

  2. 昔々、ある村におじいさんが住んでいました。

    Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng có một ông lão.

  3. 昔見た映画

    a movie I once saw

  4. 昔と今

    the past and the present

  5. 昔の自分

    my past self