Nghĩa tiếng Việt
- quà cuối nămdanh từ
- cuối nămdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- year-end giftdanh từ
- end of the year; year enddanh từ
Cách dùng
"Quà cuối năm" (thường 「お歳暮」): 「お歳暮を贈る」 — gửi quà cuối năm cho cấp trên, người giúp đỡ. Song song với お中元 (quà giữa năm).
Ví dụ
-
取引先にお歳暮を贈った。
Đã gửi quà cuối năm cho đối tác.
-
お歳暮にハムをいただいた。
Tôi được tặng thịt nguội làm quà cuối năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép