TanroDictionary Sổ từ

歳暮 せいぼ

TUẾ MỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quà cuối nămdanh từ
  2. cuối nămdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. year-end giftdanh từ
  2. end of the year; year enddanh từ

Cách dùng

"Quà cuối năm" (thường 「お歳暮」): 「お歳暮を贈る」 — gửi quà cuối năm cho cấp trên, người giúp đỡ. Song song với お中元 (quà giữa năm).

Ví dụ

  1. 取引先にお歳暮を贈った。

    Đã gửi quà cuối năm cho đối tác.

  2. お歳暮にハムをいただいた。

    Tôi được tặng thịt nguội làm quà cuối năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép