TanroDictionary Sổ từ
曇

Chữ Hán 曇 ĐÀM

Âm On
ドン
Âm Kun
くも.る
Nghĩa (Anh)
cloudy weather; cloud up
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 曇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 曇 4 từ