Trang chủChữ Hán N3 – N2曇 曇 Chữ Hán 曇 ĐÀM Âm Onドン Âm Kunくも.る Nghĩa (Anh)cloudy weather; cloud up Số nét16 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 曇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 曇 4 từ 曇りくもりtrời nhiều mây, âm u 曇るくもるtrời nhiều mây, u ám 曇り空くもりぞらbầu trời nhiều mây 薄曇りうすぐもりtrời hơi có mây ← 暴 BẠO, BỘC 曲 KHÚC →