朱
しゅNghĩa tiếng Việt
- danh từ màu đỏ son, đỏ cam
- danh từ son (bột màu)
- danh từ thỏi mực son
- danh từ chỗ sửa bằng mực đỏ
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ vermillion (colour); cinnabar; red orange JMdict
- danh từ vermillion (pigment) JMdict
- danh từ cinnabar ink stick JMdict
- danh từ correction written in red ink JMdict
- danh từ abbreviation of 朱色 (“vermilion”) Wiktionary
Cách dùng
"Màu son; mực đỏ" (しゅ): 「朱を入れる」 — sửa bằng mực đỏ, chữa bài; 「朱色」 — màu son (cổng torii); 「朱肉」 — mực đóng dấu.
Từ trái nghĩa: 墨
Ví dụ
- 先生が作文に朱を入れた。Thầy chữa bài văn bằng mực đỏ.
- 朱肉で印鑑を押した。Đóng con dấu bằng mực son.
Chữ Hán trong từ
朱
CHU
On: シュ
Kun: あけ
vermilion; cinnabar; scarlet; red; bloody
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗