TanroDictionary Sổ từ
東

Chữ Hán 東 ĐÔNG

Âm On
トウ
Âm Kun
ひがし
Nghĩa (Anh)
east
Số nét
8
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 東 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 東 34 từ