Trang chủChữ Hán N3 – N2枚 枚 Chữ Hán 枚 MAI Âm Onマイ、バイ Nghĩa (Anh)sheet of...; counter for flat thin objects or sheets Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 枚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 枚 11 từ 枚まいtờ, tấm, chiếc 枚数まいすうsố tờ, số tấm 一枚いちまいmột tờ, một tấm, một chiếc 三枚さんまいba tờ, ba tấm 二枚にまいhai tờ, hai tấm 一枚岩いちまいいわkhối đá liền 二枚目にまいめchàng trai đẹp trai 枚挙まいきょsự liệt kê 三枚目さんまいめdiễn viên hài 二枚舌にまいじたsự hai lưỡi, lá mặt lá trái 一枚看板いちまいかんばんdiễn viên chính, ngôi sao ăn khách ← 板 BẢN 果 QUẢ →