TanroDictionary Sổ từ
枚

Chữ Hán 枚 MAI

Âm On
マイ、バイ
Nghĩa (Anh)
sheet of...; counter for flat thin objects or sheets
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 枚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枚 11 từ