TanroDictionary Sổ từ

枝 えだ

CHI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cành cây, nhánhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. branch; bough; limb; twig; sprig; spraydanh từ
  2. branch, limbschữ Hán
  3. edgedanh từ

Cách dùng

"Cành cây, nhánh": 「枝を折る」 — bẻ cành; 「木の枝」 — cành cây; 「枝分かれ」 — phân nhánh. Phân biệt với 幹 (thân cây), 葉 (lá).

Ví dụ

  1. 鳥が木の枝に止まっている。

    Con chim đang đậu trên cành cây.

  2. 雪の重みで枝が折れた。

    Cành cây gãy vì sức nặng của tuyết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「枝」

枝

し

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ lượng từ đếm vật dài mảnh (kiếm...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for long, thin things (i.e. swords)

Chữ Hán trong từ

枝
CHI, KỲ On: シ Kun: えだ bough; branch; twig; limb; counter for branches 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗