TanroDictionary Sổ từ
栄

Chữ Hán 栄 VINH

Âm On
エイ、ヨウ
Âm Kun
さか.える、は.え、-ば.え、は.える、え
Nghĩa (Anh)
flourish; prosperity; honor; glory; splendor
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 栄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 栄 23 từ