TanroDictionary Sổ từ
根

Chữ Hán 根 CĂN

Âm On
コン
Âm Kun
ね、-ね
Nghĩa (Anh)
root; radical; head (pimple)
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 根 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 根 39 từ