TanroDictionary Sổ từ
査

Chữ Hán 査 TRA

Âm On
サ
Nghĩa (Anh)
investigate
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 査 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 査 28 từ