標
Chữ Hán 標 TIÊU, PHIÊU
- Âm On
- ヒョウ
- Âm Kun
- しるべ、しるし
- Nghĩa (Anh)
- signpost; seal; mark; stamp; imprint; symbol; emblem; trademark; evidence; souvenir; target
- Số nét
- 15
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 標 19 từ
- 標本ひょうほんtiêu bản, mẫu vật
- 標準ひょうじゅんtiêu chuẩn, chuẩn mực
- 標語ひょうごkhẩu hiệu, phương châm
- 標識ひょうしきbiển báo, dấu hiệu, mốc, đèn hiệu
- 目標もくひょうmục tiêu, chỉ tiêu
- 商標しょうひょうnhãn hiệu, thương hiệu
- 指標しひょうchỉ số; chỉ báo; tiêu chí
- 標的ひょうてきmục tiêu, bia
- 標高ひょうこうđộ cao so với mực nước biển
- 登録商標とうろくしょうひょうnhãn hiệu đã đăng kí
- 墓標ぼひょうbia mộ
- 座標ざひょうtọa độ
- 標榜ひょうぼうchủ trương, đề xướng, tự xưng là
- 標章ひょうしょうhuy hiệu, biểu tượng, nhãn hiệu
- 浮標ふひょうphao tiêu
- 道標どうひょうbiển chỉ đường, cột mốc
- 座標軸ざひょうじくtrục tọa độ
- 標準的ひょうじゅんてきtiêu chuẩn
- 標準語ひょうじゅんごngôn ngữ chuẩn