TanroDictionary Sổ từ
標

Chữ Hán 標 TIÊU, PHIÊU

Âm On
ヒョウ
Âm Kun
しるべ、しるし
Nghĩa (Anh)
signpost; seal; mark; stamp; imprint; symbol; emblem; trademark; evidence; souvenir; target
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 標 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 標 19 từ