TanroDictionary Sổ từ

標準 ひょうじゅん

TIÊU CHUẨN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn, chuẩn mựcdanh từ
  2. mức trung bình, thông thườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. standard; criterion; norm; model; markdanh từ
  2. average; the norm; the ordinarydanh từ
  3. standard, level, the mark, normdanh từ

Cách dùng

"Tiêu chuẩn; mức trung bình": 「標準語」 — ngôn ngữ chuẩn; 「標準的な」 — tiêu chuẩn, bình thường; 「標準装備」 — trang bị tiêu chuẩn; 「標準体重」 — cân nặng chuẩn. Phân biệt với 基準 (mốc để đánh giá).

Ví dụ

  1. 東京の言葉が標準語の基礎になった。

    Tiếng Tokyo đã trở thành nền tảng của ngôn ngữ chuẩn.

  2. この車にはナビが標準装備されている。

    Chiếc xe này được trang bị sẵn định vị theo tiêu chuẩn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép