Nghĩa tiếng Việt
- tiêu chuẩn, chuẩn mựcdanh từ
- mức trung bình, thông thườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- standard; criterion; norm; model; markdanh từ
- average; the norm; the ordinarydanh từ
- standard, level, the mark, normdanh từ
Cách dùng
"Tiêu chuẩn; mức trung bình": 「標準語」 — ngôn ngữ chuẩn; 「標準的な」 — tiêu chuẩn, bình thường; 「標準装備」 — trang bị tiêu chuẩn; 「標準体重」 — cân nặng chuẩn. Phân biệt với 基準 (mốc để đánh giá).
Ví dụ
-
東京の言葉が標準語の基礎になった。
Tiếng Tokyo đã trở thành nền tảng của ngôn ngữ chuẩn.
-
この車にはナビが標準装備されている。
Chiếc xe này được trang bị sẵn định vị theo tiêu chuẩn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép