TanroDictionary Sổ từ
永

Chữ Hán 永 VĨNH

Âm On
エイ
Âm Kun
なが.い
Nghĩa (Anh)
eternity; long; lengthy
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 永 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 永 8 từ