Trang chủChữ Hán N3 – N2永 永 Chữ Hán 永 VĨNH Âm Onエイ Âm Kunなが.い Nghĩa (Anh)eternity; long; lengthy Số nét5 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 永 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 永 8 từ 永久えいきゅうvĩnh viễn, vĩnh cửu 永遠えいえんvĩnh viễn, mãi mãi, bất diệt 永代えいたいvĩnh viễn, đời đời 永住えいじゅうthường trú, định cư lâu dài 永続えいぞくsự lâu dài, bền vững, tiếp diễn mãi 永世えいせいvĩnh viễn, muôn đời 半永久はんえいきゅうbán vĩnh cửu 末永くすえながくmãi mãi, lâu dài ← 氷 BĂNG 求 CẦU →