TanroDictionary Sổ từ
汚

Chữ Hán 汚 Ô, Ố, PHIẾM

Âm On
オ
Âm Kun
けが.す、けが.れる、けが.らわしい、よご.す、よご.れる、きたな.い
Nghĩa (Anh)
dirty; pollute; disgrace; rape; defile
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 汚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汚 13 từ