TanroDictionary Sổ từ
沸

Chữ Hán 沸 PHÍ, PHẤT

Âm On
フツ
Âm Kun
わ.く、わ.かす
Nghĩa (Anh)
seethe; boil; ferment; uproar; breed
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 沸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 沸 6 từ