Trang chủChữ Hán N3 – N2沸 沸 Chữ Hán 沸 PHÍ, PHẤT Âm Onフツ Âm Kunわ.く、わ.かす Nghĩa (Anh)seethe; boil; ferment; uproar; breed Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 沸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 沸 6 từ 沸くわくsôi 沸騰ふっとうsự sôi, sôi sục 沸かすわかすđun sôi, đun nóng 沸き返るわきかえるsôi sùng sục 沸き起こるわきおこるdâng trào, bùng lên 湯沸かし器ゆわかしきbình đun nước nóng ← 河 HÀ 油 DU →