TanroDictionary Sổ từ
洋

Chữ Hán 洋 DƯƠNG

Âm On
ヨウ
Nghĩa (Anh)
ocean; sea; foreign; Western style
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 洋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 洋 40 từ