Nghĩa tiếng Việt
- lỗ hổng, khoang rỗng, hangdanh từ
- rỗng ruột (vd: sự rỗng hoá công nghiệp)trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- cavity; hollow; cave; caverndanh từ
- voiddanh từ
Cách dùng
"Khoang rỗng; rỗng ruột": 「木の空洞」 — hốc cây; 「産業の空洞化」 — sự rỗng hóa công nghiệp (nhà máy chuyển ra nước ngoài).
Ví dụ
-
古い木の中に空洞があった。
Trong thân cây cổ thụ có một hốc rỗng.
-
地方の商店街が空洞化している。
Các phố mua sắm ở địa phương đang bị rỗng ruột.
-
笛の中は、ただ一本の空洞の竹にしかすぎませんでした。
The inside of the flute was nothing more than the hollow of a piece of bamboo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép