TanroDictionary Sổ từ

空洞 くうどう

KHÔNG ĐỘNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗ hổng, khoang rỗng, hangdanh từ
  2. rỗng ruột (vd: sự rỗng hoá công nghiệp)trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cavity; hollow; cave; caverndanh từ
  2. voiddanh từ

Cách dùng

"Khoang rỗng; rỗng ruột": 「木の空洞」 — hốc cây; 「産業の空洞化」 — sự rỗng hóa công nghiệp (nhà máy chuyển ra nước ngoài).

Ví dụ

  1. 古い木の中に空洞があった。

    Trong thân cây cổ thụ có một hốc rỗng.

  2. 地方の商店街が空洞化している。

    Các phố mua sắm ở địa phương đang bị rỗng ruột.

  3. 笛の中は、ただ一本の空洞の竹にしかすぎませんでした。

    The inside of the flute was nothing more than the hollow of a piece of bamboo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép