TanroDictionary Sổ từ
浪

Chữ Hán 浪 LÃNG, LANG

Âm On
ロウ
Nghĩa (Anh)
wandering; waves; billows; reckless; unrestrained
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 浪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 浪 10 từ